CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ CẤP CHỨNG CHỈ KIỂM TRA KHÔNG PHÁ HỦY (NDT)
Trong lĩnh vực công nghiệp và xây lắp, kiểm tra không phá hủy (NDT) là quy trình then chốt nhằm kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các kết cấu kim loại. Chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ NDT bậc 2 và bậc 3 được thiết kế nhằm chuẩn hóa năng lực cho đội ngũ kỹ thuật viên theo các tiêu chuẩn quốc tế hiện hành.
1. Mục tiêu đào tạo
-
Chuẩn mực áp dụng: Đào tạo và sát hạch dựa trên tiêu chuẩn SNT-TC-1A của Hiệp hội Kiểm tra không phá hủy Hoa Kỳ (ASNT).
-
Nội dung: Cấp mới và gia hạn chứng chỉ cho các phương pháp kiểm tra phổ biến.
-
Chứng chỉ: Học viên đạt yêu cầu sẽ được cấp chứng chỉ chuyên môn ghi rõ phương pháp và cấp bậc đào tạo.
2. Danh mục nội dung đào tạo
Các phương pháp và số lượng học viên dự kiến được phân bổ chi tiết như sau:
| STT | Phương pháp kiểm tra | Cấp bậc | Nội dung đào tạo |
| 1 | MT (Từ tính) | Level 2 | Đào tạo mới |
| 2 | PT (Thẩm thấu) | Level 2 | Đào tạo mới |
| 3 | UT (Siêu âm) | Level 2 | Đào tạo mới |
| 4 | ET (Dòng điện xoáy) | Level 2 | Gia hạn chứng chỉ |
| 5 | ET (Dòng điện xoáy) | Level 3 | Đào tạo & gian hạn |
| 5 | ET (Dòng điện xoáy) | Level 3 | Đào tạo cấp mới |
3. Cấu trúc chương trình học
Chương trình được xây dựng kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành chuyên sâu:
-
Lý thuyết: Bao gồm phần cơ bản theo SNT-TC-1A và phần chuyên sâu về công nghệ hàn, các bộ tiêu chuẩn quốc tế như ASME, AWS D 1.1.
-
Thực hành: Học viên thao tác trên các thiết bị chuyên dụng (máy siêu âm, thiết bị dòng điện xoáy Phasec, gông từ...) và thực hiện đánh giá trực tiếp trên các mẫu hàn thực tế.
4. Tiêu chí đánh giá kỹ thuật đối với đơn vị đào tạo
Để đảm bảo chất lượng giảng dạy, đơn vị cung cấp dịch vụ đào tạo được đánh giá dựa trên thang điểm 100 với các tiêu chí nghiêm ngặt:
| Mục | Nội dung đánh giá | Điểm tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| I | Cơ sở vật chất & Giảng viên | 20 | |
| 1.1 | Đầy đủ thiết bị thực hành; tài liệu ASME/AWS cập nhật mới nhất | 10 | Điều kiện tiên quyết |
| 1.2 | Giảng viên có chứng chỉ ASNT Level 3; trên 10 năm kinh nghiệm; >1.000 giờ giảng dạy | 10 | Điều kiện tiên quyết |
| II | Chương trình đào tạo | 50 | |
| 2.1 | Nội dung bám sát yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế | 15 | |
| 2.2 | Có tiêu chuẩn áp dụng và tiêu chí đánh giá học viên chi tiết | 15 | |
| 2.3 | Giáo trình lý thuyết đầy đủ từng phần theo quy định | 20 | Điều kiện tiên quyết |
| III | Năng lực tổ chức | 30 | |
| 3.1 | Có giấy phép đào tạo NDT hợp pháp (ưu tiên ASNT, ISO 9712...) | 15 | Điều kiện tiên quyết |
| 3.2 | Kế hoạch giảng dạy chi tiết, khoa học | 05 | |
| 3.3 | Tài liệu song ngữ (Anh - Việt) đầy đủ bản in và file mềm | 05 | |
| 3.4 | Chứng chỉ cấp ra đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật | 05 | Điều kiện tiên quyết |